老實八焦 lǎo shí bā jiāo · lão thật bát tiêu Hán Việt: lão thật bát tiêu · Pinyin: lǎo shí bā jiāo Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 實 (thật) + 八 (bát) + 焦 (tiêu)Pinyinlǎo shí bā jiāoHán Việtlão thật bát tiêuCấu tạo老 + 實 + 八 + 焦 · lão + thật + bát + tiêu nghĩa thành phần: lão + thật + bát + tiêu