老實巴腳

lǎo shí bā jiǎo lão thật ba cước

Hán Việt: lão thật ba cước · Pinyin: lǎo shí bā jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (thật) + (ba) + (cước)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 老實巴腳 ǎoshibājiǎo f.e. <coll.> simple; open-faced; good-natured