老少平安 lão thiểu bình an Hán Việt: lão thiểu bình an Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 少 (thiểu) + 平 (bình) + 安 (an)Hán Việtlão thiểu bình anCấu tạo老 + 少 + 平 + 安 · lão + thiểu + bình + an nghĩa thành phần: lão + thiểu + bình + an Nghĩa EngCihui 老少平安 ǎoshàopíng'ān f.e. All are well