老少良伴

lão thiểu lương bạn

Hán Việt: lão thiểu lương bạn

Tổng quan

Cấu tạo: 老 (lão) + 少 (thiểu) + 良 (lương) + 伴 (bạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bạn tốt mọi lứa tuổi
  • Biên soạn good companions for children as well as adults

Eng

  • Cihui 老少良伴 ǎoshàoliángbàn f.e. good companions for children as well as adults

Từ liên quan

Gần nghĩa

老少无欺 · 老少不定 · 老少咸宜 · 老少皆宜 · 老少平安 · 老少爷们 · 老少边穷 · 老少年