老少良伴 lão thiểu lương bạn Hán Việt: lão thiểu lương bạn Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 少 (thiểu) + 良 (lương) + 伴 (bạn)Hán Việtlão thiểu lương bạnCấu tạo老 + 少 + 良 + 伴 · lão + thiểu + lương + bạn nghĩa thành phần: lão + thiểu + lương + bạn Nghĩa EngCihui 老少良伴 ǎoshàoliángbàn f.e. good companions for children as well as adults