老少邊窮

lǎo shǎo biān qióng lão thiểu biên cùng

Hán Việt: lão thiểu biên cùng · Pinyin: lǎo shǎo biān qióng

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (thiểu) + (biên) + (cùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 老解放区、少数民族地区、边远地区、穷困地区的合称,也泛指贫穷落后地区。