老少边穷
lão thiểu biên cùng
Hán Việt: lão thiểu biên cùng · Pinyin: lǎo shǎo biān qióng
Tổng quan
老解放区、少数民族地区、边远地区、穷困地区的合称,也泛指贫穷落后地区。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vùng sâu vùng xa nghèo
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 老解放区、少数民族地区、边远地区、穷困地区的合称,也泛指贫穷落后地区。
Đức
- Handedict entlegene Gebiete, arme Gebiete