老师的桌子 lǎo shī de zhuō zǐ·lão sư đích trác tử Hán Việt: lão sư đích trác tử · Pinyin: lǎo shī de zhuō zǐ Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 師 (sư) + 的 (đích) + 桌 (trác) + 子 (tử)Pinyinlǎo shī de zhuō zǐHán Việtlão sư đích trác tửCấu tạo老 + 師 + 的 + 桌 + 子 · lão + sư + đích + trác + tử nghĩa thành phần: lão + sư + đích + trác + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bàn giáo viênĐứcHandedict Lehrerpult Từ liên quan Gần nghĩa老师宿儒 · 桌子犄角 · 老师的房间 · 老师的走狗 · 老师糜饷 · 桌子腿儿