老師的房間 lǎo shī de fáng jiān · lão sư đích phòng gian Hán Việt: lão sư đích phòng gian · Pinyin: lǎo shī de fáng jiān Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 師 (sư) + 的 (đích) + 房 (phòng) + 間 (gian)Pinyinlǎo shī de fáng jiānHán Việtlão sư đích phòng gianCấu tạo老 + 師 + 的 + 房 + 間 · lão + sư + đích + phòng + gian nghĩa thành phần: lão + sư + đích + phòng + gian