老师的房间

lǎo shī de fáng jiānlão sư đích phòng gian

Hán Việt: lão sư đích phòng gian · Pinyin: lǎo shī de fáng jiān

Tổng quan

Cấu tạo: 老 (lão) + 師 (sư) + 的 (đích) + 房 (phòng) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng giáo viên

Đức

  • Handedict Lehrerzimmer (S, Edu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

房间服务部 · 老师宿儒 · 老师的桌子 · 老师的走狗 · 老师糜饷 · 房间出租 · 房间里的大象 · 房间钥匙