老师的走狗

lǎoshī de zǒugǒulão sư đích tẩu cẩu

Hán Việt: lão sư đích tẩu cẩu · Pinyin: lǎoshī de zǒugǒu

Tổng quan

Cấu tạo: 老 (lão) + 師 (sư) + 的 (đích) + 走 (tẩu) + 狗 (cẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui teacher's pet

Từ liên quan

Gần nghĩa

老师宿儒 · 老师的房间 · 老师的桌子 · 老师糜饷