老年生物學 lão niên sanh vật học Hán Việt: lão niên sanh vật học Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 年 (niên) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 學 (học)Hán Việtlão niên sanh vật họcCấu tạo老 + 年 + 生 + 物 + 學 · lão + niên + sanh + vật + học nghĩa thành phần: lão + niên + sanh + vật + học