老廠改造 lão xưởng cải tạo Hán Việt: lão xưởng cải tạo Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 廠 (xưởng) + 改 (cải) + 造 (tạo)Hán Việtlão xưởng cải tạoCấu tạo老 + 廠 + 改 + 造 · lão + xưởng + cải + tạo nghĩa thành phần: lão + xưởng + cải + tạo Nghĩa EngCihui 老廠改造 ǎochǎng gǎizào v.p. modernize the existing plant