老弱號哭 lǎo ruò hào kū · lão nhược hào khốc Hán Việt: lão nhược hào khốc · Pinyin: lǎo ruò hào kū Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 弱 (nhược) + 號 (hào) + 哭 (khốc)Pinyinlǎo ruò hào kūHán Việtlão nhược hào khốcCấu tạo老 + 弱 + 號 + 哭 · lão + nhược + hào + khốc nghĩa thành phần: lão + nhược + hào + khốc