老想不開

lão tưởng bất khai

Hán Việt: lão tưởng bất khai

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (tưởng) + (bất) + (khai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 老想不開 ǎo xiǎngbùkāi v.p. cannot put out of one's mind