老成之見

lǎo chéng zhī jiàn lão thành chi kiến

Hán Việt: lão thành chi kiến · Pinyin: lǎo chéng zhī jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (thành) + (chi) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 老成:阅历多而练达世事。老练而周到的见解。