老成典型

lǎo chéng diǎn xínglão thành điển hình

Hán Việt: lão thành điển hình · Pinyin: lǎo chéng diǎn xíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指年老有德,深孚重望,堪为人师表。

Cấu tạo: 老 (lão) + 成 (thành) + 典 (điển) + 型 (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指年老有德,深孚重望,堪为人师表。

Từ liên quan

Gần nghĩa

老成持重 · 典型環境 · 典型用途 · 典型化 · 典型地 · 典型登革热 · 典型的 · 老成炼达