老成典型

lǎo chéng diǎn xíng lão thành điển hình

Hán Việt: lão thành điển hình · Pinyin: lǎo chéng diǎn xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (thành) + (điển) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指年老有德,深孚重望,堪为人师表。