老成凋謝

lǎo chéng diāo xiè lão thành điêu tạ

Hán Việt: lão thành điêu tạ · Pinyin: lǎo chéng diāo xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (thành) + (điêu) + (tạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年高而有德的人去世了。多用作挽词。

Eng

  • Cihui 老成凋謝 ǎochéngdiāoxiè f.e. <court.> an experienced and accomplished person has passed away