老成見到

lǎo chéng jiàn dào lão thành kiến đáo

Hán Việt: lão thành kiến đáo · Pinyin: lǎo chéng jiàn dào

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (thành) + (kiến) + (đáo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 閱歷豐富、見解周全。清.孔尚任《桃花扇》第三二齣:「有理,有理!老成見到之言,句句合著鄙意。」