老撾國的 lão qua quốc đích Hán Việt: lão qua quốc đích Tổng quan adj, xem lao Cấu tạo: 老 (lão) + 撾 (qua) + 國 (quốc) + 的 (đích)Hán Việtlão qua quốc đíchCấu tạo老 + 撾 + 國 + 的 · lão + qua + quốc + đích nghĩa thành phần: lão + qua + quốc + đích Nghĩa ViệtCihui adj, xem lao