老有所終

lǎo yǒu suǒ zhōng lão hữu sở chung

Hán Việt: lão hữu sở chung · Pinyin: lǎo yǒu suǒ zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (hữu) + (sở) + (chung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語出《禮記.禮運》:「故人不獨親其親,不獨子其子,使老有所終,壯有所用,幼有所長,矜寡孤獨,廢疾者,皆有所養。」即指使老年人能有安養晚年的地方。唐.白居易〈養老〉:「使生有所養,老有所終,死有所送也。」