老根人家

lǎo gēn rén jiā lão căn nhân gia

Hán Việt: lão căn nhân gia · Pinyin: lǎo gēn rén jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (căn) + (nhân) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指素有根基﹑门第清白的家庭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指素有根基﹑门第清白的家庭。