老棺材瓤子 lão quan tài nhương tử Hán Việt: lão quan tài nhương tử Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 棺 (quan) + 材 (tài) + 瓤 (nhương) + 子 (tử)Hán Việtlão quan tài nhương tửCấu tạo老 + 棺 + 材 + 瓤 + 子 · lão + quan + tài + nhương + tử nghĩa thành phần: lão + quan + tài + nhương + tử Nghĩa EngCihui 老棺材瓤子 ǎo guāncai rángzi n. <topo.> a matter long since laid to rest