老樞能解 lǎo shū néng jiě · lão xu năng giải Hán Việt: lão xu năng giải · Pinyin: lǎo shū néng jiě Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 樞 (xu) + 能 (năng) + 解 (giải)Pinyinlǎo shū néng jiěHán Việtlão xu năng giảiCấu tạo老 + 樞 + 能 + 解 · lão + xu + năng + giải nghĩa thành phần: lão + xu + năng + giải