老橛話兒

lǎo jué huà ér lão quyết thoại nhi

Hán Việt: lão quyết thoại nhi · Pinyin: lǎo jué huà ér

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (quyết) + (thoại) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不肯服輸、固執的話。《兒女英雄傳》第二二回:「安老爺、安太太聽了他這老橛話兒,倒也十分歡喜。」