老死溝壑 lǎo sǐ gōu hè · lão tử câu hác Hán Việt: lão tử câu hác · Pinyin: lǎo sǐ gōu hè Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 死 (tử) + 溝 (câu) + 壑 (hác)Pinyinlǎo sǐ gōu hèHán Việtlão tử câu hácCấu tạo老 + 死 + 溝 + 壑 · lão + tử + câu + hác nghĩa thành phần: lão + tử + câu + hác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沟壑:溪谷。老死于山谷之中。指平庸地死去。