老毛子國 lão mao tử quốc Hán Việt: lão mao tử quốc Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 毛 (mao) + 子 (tử) + 國 (quốc)Hán Việtlão mao tử quốcCấu tạo老 + 毛 + 子 + 國 · lão + mao + tử + quốc nghĩa thành phần: lão + mao + tử + quốc Nghĩa EngCihui 老毛子國 ǎomáoziguó n. <slang> Russia