老氏之流 lão thị chi lưu Hán Việt: lão thị chi lưu Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 氏 (thị) + 之 (chi) + 流 (lưu)Hán Việtlão thị chi lưuCấu tạo老 + 氏 + 之 + 流 · lão + thị + chi + lưu nghĩa thành phần: lão + thị + chi + lưu Nghĩa EngCihui 老氏之流 ǎoshìzhīliú n. followers of Lao Zi; the Daoist school