老油條兒 lão du điều nhi Hán Việt: lão du điều nhi Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 油 (du) + 條 (điều) + 兒 (nhi)Hán Việtlão du điều nhiCấu tạo老 + 油 + 條 + 兒 · lão + du + điều + nhi nghĩa thành phần: lão + du + điều + nhi Nghĩa EngCihui 老油條兒 ǎoyóutiáor ►See lǎoyóutiáo