老淚橫流

lão lệ hoành lưu

Hán Việt: lão lệ hoành lưu

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (lệ) + (hoành) + (lưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 老淚橫流 ǎolèihéngliú f.e. be in tears (of an elderly person)