老淚縱橫

lǎo lèi zòng héng lão lệ túng hoành

Hán Việt: lão lệ túng hoành · Pinyin: lǎo lèi zòng héng

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (lệ) + (túng) + (hoành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纵横:交错。老人泪流满面,形容极度悲伤或激动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.老年人极度激动或伤心时泪流满面的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 纵横交错。老人泪流满面,形容极度悲伤或激动。

Eng

  • Cihui 老淚縱橫 ǎolèizònghéng f.e. tearful (of an elderly person)