老熊當道

lǎo xióng dāng dào lão hùng đương đạo

Hán Việt: lão hùng đương đạo · Pinyin: lǎo xióng dāng dào

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (hùng) + (đương) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当道:把路挡住。比喻猛将镇守要塞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"老罴当道"。