老熊當道

lǎo xióng dāng dào lão hùng đương đạo

Hán Việt: lão hùng đương đạo · Pinyin: lǎo xióng dāng dào

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (hùng) + (đương) + (đạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻猛將鎮守要塞。參見「老羆當道」條。清.錢謙益〈元日雜題長句〉詩八首之五:「老熊當道踞津門,一旅師如萬騎屯。」