老爺們兒

lǎo yé men ér lão gia môn nhi

Hán Việt: lão gia môn nhi · Pinyin: lǎo yé men ér

Tổng quan

đàn ông: chồng

Cấu tạo: (lão) + (gia) + (môn) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đàn ông: chồng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉指成年男子谁家的~不干活,光让老娘们儿去干? 2.指丈夫(zhàng·fu)她~在外地做买卖。
  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉①指成年男子谁家的~不干活,光让老娘们儿去干?②指丈夫(zhàng·fu)她~在外地做买卖。

Eng

  • Cihui 老爺們兒 ǎoyémenr n. <coll.> man; male; men; gentlemen