老爷飞机

lão gia phi ki

Hán Việt: lão gia phi ki

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) xe ô tô cọc cạch; máy bay ọp ẹp (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) xe ô tô cọc cạch; máy bay ọp ẹp

Cấu tạo: 老 (lão) + 爺 (gia) + 飛 (phi) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xe/máy bay cũ

Từ liên quan

Gần nghĩa

老爷们儿 · 老爷汽车 · 老爺們兒 · 飛機殘骸 · 飛機試航 · 飞机坠毁 · 飞机失事 · 飞机舱门