老牌特務 lão bài đặc vụ Hán Việt: lão bài đặc vụ Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 牌 (bài) + 特 (đặc) + 務 (vụ)Hán Việtlão bài đặc vụCấu tạo老 + 牌 + 特 + 務 · lão + bài + đặc + vụ nghĩa thành phần: lão + bài + đặc + vụ Nghĩa EngCihui 老牌特務 ǎopái tèwu n. an old hand at espionage M:ge/¹míng