老牛拉破車

lǎo niú lā pò chē lão ngưu lạp phá xa

Hán Việt: lão ngưu lạp phá xa · Pinyin: lǎo niú lā pò chē

Tổng quan

xem 老牛破車|老牛破车

Cấu tạo: (lão) + (ngưu) + (lạp) + (phá) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 老牛破車|老牛破车

Eng

  • CC-CEDICT see 老牛破車|老牛破车[lao3 niu2 po4 che1]
  • Cihui see 老牛破車|老牛破车