老牛拖破车

lǎo niú tuō pò chēlão ngưu tha phá xa

Hán Việt: lão ngưu tha phá xa · Pinyin: lǎo niú tuō pò chē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻做事慢慢腾腾。

Cấu tạo: 老 (lão) + 牛 (ngưu) + 拖 (tha) + 破 (phá) + 車 (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻做事慢慢腾腾。

Từ liên quan

Gần nghĩa

老牛拉破车 · 老牛吃嫩草 · 老牛破车 · 老牛舐犊 · 老牛拖破車 · 老牛拖车