老物可憎 lǎo wù kě zēng · lão vật khả tăng Hán Việt: lão vật khả tăng · Pinyin: lǎo wù kě zēng Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 物 (vật) + 可 (khả) + 憎 (tăng)Pinyinlǎo wù kě zēngHán Việtlão vật khả tăngCấu tạo老 + 物 + 可 + 憎 · lão + vật + khả + tăng nghĩa thành phần: lão + vật + khả + tăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 老物:骂人的话;憎:十分可恶。指令人憎恶的人。