老王賣瓜

lǎo wáng mài guā lão vương mại qua

Hán Việt: lão vương mại qua · Pinyin: lǎo wáng mài guā

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (vương) + (mại) + (qua)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻自己称赞自己的货色好或本领高强。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻自己称赞自己的货色或本领等。