老管閒事

lão quản gian sự

Hán Việt: lão quản gian sự

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (quản) + (gian) + (sự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 老管閑事 ǎo guǎn xiánshì v.p. be always meddling