老糟頭子

lão tao đầu tử

Hán Việt: lão tao đầu tử

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (tao) + (đầu) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 老糟頭子 ǎozāotóuzi n. old duffer