老练的人

lão luyện đích nhân

Hán Việt: lão luyện đích nhân

Tổng quan

old stager người có nhiều kinh nghiệm, người lão luyện, (từ cổ,nghĩa cổ) diễn viên (sân khấu)

Cấu tạo: 老 (lão) + 練 (luyện) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người lão luyện

Từ liên quan

Gần nghĩa

老练演员 · 老练地 · 老练的 · 老练通达