老练通达 lǎo liàn tōng dá·lão luyện thông đạt Hán Việt: lão luyện thông đạt · Pinyin: lǎo liàn tōng dá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 老成干练,通晓事理。 Cấu tạo: 老 (lão) + 練 (luyện) + 通 (thông) + 達 (đạt)Pinyinlǎo liàn tōng dáHán Việtlão luyện thông đạtCấu tạo老 + 練 + 通 + 達 · lão + luyện + thông + đạt nghĩa thành phần: lão + luyện + thông + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 老成干练,通晓事理。 Từ liên quan Gần nghĩa老练演员 · 老练的人 · 老练地 · 老练的 · 通达情理地 · 通達位 · 通達心 · 通达古今