老羞變怒

lǎo xiū biàn nù lão tu biến nộ

Hán Việt: lão tu biến nộ · Pinyin: lǎo xiū biàn nù

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (tu) + (biến) + (nộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 老:很。因羞愧恼恨而发怒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"老羞成怒"。