老羞變怒

lǎo xiū biàn nù lão tu biến nộ

Hán Việt: lão tu biến nộ · Pinyin: lǎo xiū biàn nù

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (tu) + (biến) + (nộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 羞愧到了極限而轉變成惱怒。清.孔尚任《桃花扇》第一二齣:「想因卻奩一事,太激烈了,故此老羞變怒耳。」也作「惱羞成怒」。