老聯邦州 lǎo lián bāng zhōu · lão liên bang châu Hán Việt: lão liên bang châu · Pinyin: lǎo lián bāng zhōu Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 聯 (liên) + 邦 (bang) + 州 (châu)Pinyinlǎo lián bāng zhōuHán Việtlão liên bang châuCấu tạo老 + 聯 + 邦 + 州 · lão + liên + bang + châu nghĩa thành phần: lão + liên + bang + châu