老腦筋的 lão não cân đích Hán Việt: lão não cân đích Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 腦 (não) + 筋 (cân) + 的 (đích)Hán Việtlão não cân đíchCấu tạo老 + 腦 + 筋 + 的 · lão + não + cân + đích nghĩa thành phần: lão + não + cân + đích