老花眼的 lão hoa nhãn đích Hán Việt: lão hoa nhãn đích Tổng quan (y học) viễn thị Cấu tạo: 老 (lão) + 花 (hoa) + 眼 (nhãn) + 的 (đích)Hán Việtlão hoa nhãn đíchCấu tạo老 + 花 + 眼 + 的 · lão + hoa + nhãn + đích nghĩa thành phần: lão + hoa + nhãn + đích Nghĩa ViệtCihui (y học) viễn thị