老萊娛親

lǎo lái yú qīn lão lai ngu thân

Hán Việt: lão lai ngu thân · Pinyin: lǎo lái yú qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (lai) + (ngu) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示孝顺父母。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.元郭居业《二十四孝》记古今孝子二十四人事迹﹐其一为《戏彩娱亲》﹐记老莱子事亲故事。