老虎大夫 lão hổ đại phu Hán Việt: lão hổ đại phu Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 虎 (hổ) + 大 (đại) + 夫 (phu)Hán Việtlão hổ đại phuCấu tạo老 + 虎 + 大 + 夫 · lão + hổ + đại + phu nghĩa thành phần: lão + hổ + đại + phu Nghĩa EngCihui 老虎大夫 ǎohǔ dàifu n. quack doctor; a high-priced doctor M:ge/¹míng/²wèi