老虎屁股

lǎo hǔ pì gǔ lão hổ thí cổ

Hán Việt: lão hổ thí cổ · Pinyin: lǎo hǔ pì gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (hổ) + (thí) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容十分棘手的事情或危险的处境。

Eng

  • Cihui 老虎屁股 ǎohǔ pìgu n. <coll.> sth. tetchy