老虎屁股

lǎo hǔ pì gǔlão hổ thí cổ

Hán Việt: lão hổ thí cổ · Pinyin: lǎo hǔ pì gǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容十分棘手的事情或危险的处境。

Cấu tạo: 老 (lão) + 虎 (hổ) + 屁 (thí) + 股 (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dễ nổi cáu
  • Biên soạn sth. tetchy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容十分棘手的事情或危险的处境。

Eng

  • Cihui 老虎屁股 ǎohǔ pìgu n. <coll.> sth. tetchy

Từ liên quan

Gần nghĩa

屁股蹲儿 · 老虎伍兹 · 屁股眼 · 屁股蔷薇果 · 屁股蛋 · 老虎凳 · 老虎叫 · 老虎机