老蚌出珠

lǎo bàng chū zhū lão bạng xuất châu

Hán Việt: lão bạng xuất châu · Pinyin: lǎo bàng chū zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (bạng) + (xuất) + (châu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「老蚌生珠」。見「老蚌生珠」條。01.《北齊書.卷三五.陸卬列傳》:「邵又與卬父子彰交遊,嘗謂子彰曰:『吾以卿老蚌遂出明珠,意欲為群拜紀可乎?』」<a name="珠生老蚌"> </a>